Woxikon Woxikon Woxikon.nl
  • Woxikon.nl
  • Synoniemen
  • Rijmen
  • Werkwoorden
  • Woordenboek

Gratis multilingual online-woordenboek en databank voor synoniemen


Woxikon / Nederlands woordenboek / 15

NL Vietnamese woordenboek (15)

  • Họ Quạ
  • Họ Ráy
  • Họ Rắn nước
  • Họ Sen
  • Họ Sóc
  • Họ Súng
  • Họ Thông
  • Họ Thạch nam
  • Họ Tê giác
  • Họ Xương rồng
  • Họ Đậu
  • Học
  • Học thuyết Truman
  • Học viện Quân sự West Point Hoa Kỳ
  • Hố giun
  • Hố đen
  • Hốt Tất Liệt
  • Hồ
  • Hồ Baikal
  • Hồ Chí Minh
  • Hồ Erie
  • Hồ Eyre
  • Hồ Huron
  • Hồ Ly
  • Hồ Michigan
  • Hồ Nam
  • Hồ Ontario
  • Hồ Superior
  • Hồ Tchad
  • Hồ Victoria
  • Hồ cầm
  • Hồi giáo
  • Hồng
  • Hồng Kông
  • Hồng cầu
  • Hồng hạc
  • Hồng ngoại
  • Hồng ngọc
  • Hồng y
  • Hổ
  • Hổ phách
  • Hộ chiếu
  • Hội Giá
  • Hội Quốc Liên
  • Hội Tam Hoàng
  • Hội chứng Down
  • Hội nghị Yalta
  • Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
  • Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ
  • Hợp Phì
  • Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
  • Hợp chất
  • Hợp chất hữu cơ
  • Hợp kim
  • Hợp ngữ
  • Hợp số
  • Hợp xướng
  • I
  • IPod
  • IQ
  • Ian Fleming
  • Iceland
  • Idaho
  • Ieoh Ming Pei
  • Igor Stravinsky
  • Iliad
  • Illinois
  • Immanuel Kant
  • In thạch bản
  • In ấn
  • Incheon
  • Indi
  • Indiana
  • Indianapolis
  • Indira Gandhi
  • Indonesia
  • Indre
  • Ingmar Bergman
  • Ingrid Bergman
  • Insulin
  • Interlingua
  • Internet
  • Io
  • Ion
  • Iosif Vissarionovich Stalin
  • Iowa
  • Iođ
  • Iran
  • Iraq
  • Ireland
  • Iridi
  • Irkutsk
  • Irtysh
  • Isaac Asimov
  • Isaac Bashevis Singer
  • Isaac Newton
  • Isadora Duncan
  • Islamabad
  • Israel
  • Istanbul
© 2026 woxikon.nl · Neem contact met ons op · Privacybeleid · Herroeping ·

» Vietnamese woordenboek 15

Ga naar boven